translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dự án" (1件)
dự án
play
日本語 計画
Chúng tôi bắt đầu một dự án mới.
私たちは新しい計画を始める。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dự án" (1件)
triển khai dự án
日本語 プロジェクトを展開する、実施する
Chúng tôi sẽ triển khai dự án mới vào quý tới.
私たちは来四半期に新しいプロジェクトを展開します。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dự án" (20件)
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
A社は今回のプロジェットの受託会社である
dự án kích cầu du lịch từ nước ngoài
インバウンド利用促進プロジェクト
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
この企画の投資家は韓国人だ
Cô ấy tham gia tích cực vào dự án.
彼女はプロジェクトに積極的に参加した。
Chúng tôi bắt đầu một dự án mới.
私たちは新しい計画を始める。
Tôi bỏ nhiều sức vào dự án.
私はプロジェクトに力を入れる。
Chúng tôi hợp tác trong dự án.
私たちはプロジェクトで協力する。
Công ty đang đầu tư vào dự án mới.
会社は新しいプロジェクトに力を入れる。
Tôi phụ trách dự án này.
このプロジェクトを担当している。
Hãy cho tôi biết quy trình thực hiện của dự án đó
その提案の手順を教えてください
Dự án đang theo đúng tiến độ.
プロジェクトは予定通り進捗している。
Công ty quyết định đầu tư vào dự án mới.
会社は新しいプロジェクトに投資することを決めた。
Dự án này có quy mô lớn.
このプロジェクトは大きな規模だ。
Dự án cần thêm thời gian dự bị.
プロジェクトにはバッファ時間が必要だ。
Chúng tôi đã lập dự toán cho dự án.
私たちはプロジェクトの予算案を作成した。
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
プロジェクトは何億ドンもの価値がある。
Đây là nút thắt của dự án.
これがプロジェクトのボトルネックだ。
Dự án còn nhiều vướng mắc.
そのプロジェクトには多くの問題点がある。
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
その事業は数十億ドル規模だ。
Chúng tôi sẽ triển khai dự án mới vào quý tới.
私たちは来四半期に新しいプロジェクトを展開します。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)